NA 20E
Phân loại:Canxi cacboxylat
Trọng lượng phân tử:414.49
Hình thức sản phẩm:Bột trắng
Quy cách đóng gói:10kg / bao
Các tính năng và lợi thế
| Mặt hàng | Đặc điểm kỹ thuật |
| sắc trắng | ≥94 |
| Tổn thất khi sấy (%) | ≤ 0.5 |
| Điểm nóng chảy (℃) | 255-265 |
| Kích thước hạt (lưới) | ≥325 |
| Hàm lượng tro (%) | ≤ 0.1 |
Ứng dụng sản phẩm
NA 20E có thể cải thiện đáng kể độ trong suốt và độ bền của polyethylene, đồng thời tăng tốc độ sản xuất polyethylene.
Cải thiện tính minh bạch của sản phẩm
So với màng LLDPE nguyên chất, độ mờ đã giảm 40% và độ bóng đã tăng 100%.
Cải thiện tính chất vật lý của vật liệu
So với màng LDPE/LLDPE, khả năng chống rách và chống va đập đã được cải thiện.
Nâng cao hiệu quả sản xuất
Tăng tốc độ kết tinh của vật liệu, do đó nâng cao tốc độ sản xuất.
Kéo dài thời hạn sử dụng của sản phẩm
So với LLDPE nguyên chất, tỷ lệ thấm ẩm giảm 40% và so với HDPE nguyên chất, tỷ lệ thấm ẩm giảm 20%.
Nâng cao chất lượng sản phẩm
Bằng cách kết tinh nhựa ở mức độ cao, khả năng xuất hiện vệt và sự không đồng nhất sẽ được giảm thiểu.
Phạm vi sử dụng được đề xuất
Màng co, màng đóng gói thực phẩm, màng căng, màng nông nghiệp, màng thuốc lá.
An toàn và bảo vệ
Nên bảo quản ở nơi khô ráo thoáng mát, có thể bảo quản trong vòng 3 năm khi chưa mở, nếu không sử dụng hết, miệng túi phải được đóng chặt.

EN
CN
AR
BG
HR
CS
DA
NL
FI
FR
DE
EL
HI
IT
JA
KO
NO
PL
PT
RO
RU
ES
SV
TL
ID
LV
LT
SR
SK
SL
UK
VI
HU
TH
TR
FA
AF
GA
BE
BN
JW
LO
LA
MN
MY
UZ
XH

