nekablanc ® 0
Tên hóa học:Canxi hydroxit
Số CAS:1305-62-0
Công thức phân tử:Ca (OH) 2
Hình thức sản phẩm:Bột trắng mịn
Quy cách đóng gói:25kg / bao
Nước xuất xứ:Thụy Sĩ
Các tính năng và lợi thế
| Mặt hàng | Đặc điểm kỹ thuật |
| Độ ẩm(%) | ≤ 1.00 |
| CO2 còn lại(%) | ≤ 1.70 |
| Tổng CaO (%) | ≥72.0 |
| SiO2(%) | ≤ 0.40 |
| Al2O3(%) | ≤ 0.40 |
| MgO(%) | ≤ 0.70 |
| SO3(%) | ≤ 0.12 |
| Fe2O3(%) | ≤ 0.02 |
| Mn2O3(%) | ≤ 0.01 |
| Đốm đen (cái) | ≤ 3.0 |
| X90(mm) | ≤ 10.0 |
| Ca(OH)2 tính toán (%) | ≥95.0 |
Ứng dụng sản phẩm
Nekablanc 0 có khả năng hấp thụ axit tuyệt vời và có thể được áp dụng trực tiếp vào PVC để tăng cường độ ổn định nhiệt và độ cứng của sản phẩm.
Canxi hiđroxit nekablanc 0 có độ trắng tốt.
Khi thêm vào nhựa và cao su, nó có thể cải thiện đáng kể độ bóng bề mặt và chất lượng bề mặt của sản phẩm.
Canxi hydroxit có độ tinh khiết cao và hoạt tính cao có thể được sử dụng làm nguyên liệu thô để tổng hợp muối canxi trong lĩnh vực hóa chất tinh khiết.
An toàn và bảo vệ
Sản phẩm phải được bảo quản ở nơi khô ráo, trong bao bì gốc (đối với túi) hoặc trong silo đặc biệt (đối với sản phẩm rời). Tránh tiếp xúc với không khí và độ ẩm.

EN
CN
AR
BG
HR
CS
DA
NL
FI
FR
DE
EL
HI
IT
JA
KO
NO
PL
PT
RO
RU
ES
SV
TL
ID
LV
LT
SR
SK
SL
UK
VI
HU
TH
TR
FA
AF
GA
BE
BN
JW
LO
LA
MN
MY
UZ
XH

